translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "lực lượng cứu hộ" (1件)
lực lượng cứu hộ
日本語 救助隊
Lực lượng cứu hộ đã nhanh chóng đến hiện trường vụ tai nạn để giúp đỡ.
救助隊は事故現場に迅速に到着し、援助を行いました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "lực lượng cứu hộ" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "lực lượng cứu hộ" (2件)
Lực lượng cứu hộ đến nơi.
救助部隊が到着した。
Lực lượng cứu hộ đã nhanh chóng đến hiện trường vụ tai nạn để giúp đỡ.
救助隊は事故現場に迅速に到着し、援助を行いました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)